Thiết bị hiện trường
PLC, cảm biến, đồng hồ hoặc camera gửi tín hiệu qua giao thức phù hợp với mạng đang có.
RS485 · MODBUS RTU · MQTT
M4 / INTEGRATION GUIDE
Tài liệu này mô tả cách đội tích hợp có thể đi từ tín hiệu hiện trường đến Local API, REST/JSON hoặc MQTT. Đây là contract tham chiếu để bắt đầu trao đổi; endpoint, xác thực, mapping và phạm vi bàn giao sẽ được chốt sau khảo sát.
01 / DATA PATH
Bắt đầu bằng sơ đồ hiện trạng: thiết bị nào phát dữ liệu, lớp nào cần giữ dữ liệu tại chỗ, và hệ thống nào sẽ nhận contract. Mỗi bước có thể kiểm tra độc lập trước khi ghép toàn tuyến.
PLC, cảm biến, đồng hồ hoặc camera gửi tín hiệu qua giao thức phù hợp với mạng đang có.
RS485 · MODBUS RTU · MQTT
Đọc, chuẩn hóa, lưu đệm và chạy logic cần thiết ngay tại nơi hệ thống vận hành.
DATALOGGER · INUT PC · RUNTIME
Xuất dữ liệu có cấu trúc để phần mềm đọc, đối chiếu hoặc gọi lại theo quy trình đã thống nhất.
REST/JSON · MQTT · API
Ứng dụng, SCADA, CRM hoặc ERP nhận contract và quyết định cách hiển thị, phân quyền, lưu trữ.
SCADA · APP · CRM · ERP
02 / OWNERSHIP
Ranh giới rõ giúp tránh việc một lỗi mạng bị hiểu thành lỗi giao diện, hoặc một mapping chưa chốt bị xem là lỗi thiết bị. Bảng này là điểm bắt đầu cho buổi khảo sát.
| Ranh giới | Nguyên tắc tham chiếu |
|---|---|
| Đầu vào | RS485 / Modbus RTU, MQTT hoặc giao thức được chốt trong khảo sát; kèm danh sách điểm đo, đơn vị và quy tắc scale. |
| Lớp edge | Đọc thiết bị, chuyển đổi, lưu đệm khi đường mạng ngoài chập chờn và ghi log đủ để truy nguyên một bản tin. |
| Đầu ra | REST/JSON, MQTT hoặc Local API theo phạm vi; schema, tần suất và cách báo lỗi phải được chốt trước nghiệm thu. |
| Ứng dụng | Xác thực người dùng, quyền nghiệp vụ, giao diện, cảnh báo và chính sách lưu trữ thuộc hệ thống tích hợp của bạn. |
03 / REFERENCE CONTRACT
Ví dụ dưới đây dùng dữ liệu minh họa. Tên điểm đo, timestamp, đơn vị, auth và endpoint thật phải được thay bằng mapping trong hồ sơ bàn giao.
{
"source": "gateway-rs485-01",
"captured_at": "2026-08-06T09:30:00+07:00",
"points": [
{
"key": "line_01.temperature",
"value": 28.4,
"unit": "degC",
"quality": "good"
}
]
}{
"status": "accepted",
"accepted": 1,
"received_at": "2026-08-06T09:30:00+07:00",
"trace_id": "edge-demo-001"
}| Mã | Ý nghĩa tham chiếu | Bước xử lý |
|---|---|---|
| 202 | Payload hợp lệ và đã được lớp nhận ghi nhận. | Lưu trace_id để đối chiếu log edge và log ứng dụng. |
| 400 | Thiếu trường bắt buộc hoặc sai kiểu dữ liệu. | So sánh payload với schema đã chốt; không tự đoán đơn vị. |
| 401/403 | Thông tin xác thực hoặc quyền gọi chưa phù hợp. | Kiểm tra credential trong môi trường bàn giao và quyền của integration client. |
| 409/422 | Bản tin trùng hoặc không vượt qua quy tắc mapping. | Đối chiếu request id, timestamp, key điểm đo và phiên bản schema. |
| 5xx | Lớp nhận tạm thời không xử lý được. | Giữ bản tin ở edge buffer theo chính sách đã thống nhất rồi thử lại có kiểm soát. |
Đây là bảng mã tham chiếu cho buổi tích hợp, không phải cam kết về một public endpoint. Mã thực tế và chiến lược retry phải xuất hiện trong tài liệu nghiệm thu.
04 / TROUBLESHOOTING
Khi có sự cố, đi từ dưới lên: nguồn và giao thức, edge buffer, contract, rồi mới đến màn hình ứng dụng. Cách này giữ log và bằng chứng ở đúng lớp.
Thiết bị không xuất dữ liệu hoặc edge chưa đọc được điểm đo.
Lớp nhận có dữ liệu nhưng schema không khớp contract tham chiếu.
Đường mạng ngoài chập chờn hoặc edge đang giữ bản tin trong buffer.
Bản tin đã vào hệ thống nhưng mapping nghiệp vụ chưa đúng.
Gửi model thiết bị, giao thức, số điểm, ràng buộc mạng và hệ thống cần nhận dữ liệu. iNut sẽ giúp chốt lớp edge, contract và phạm vi nghiệm thu phù hợp.